Nghe có vẻ cực đoan, nhưng khoa học thần kinh cho thấy đó là sự thật: não bộ con người vốn không được thiết kế để luôn biết ơn. Trái lại, nó được tối ưu để nhận diện nguy cơ, ghi nhớ điều tiêu cực và phản ứng với thiếu thốn. Thói quen “soi lỗi”, “khó vừa ý” hay “nhớ dai điều buồn hơn niềm vui” không phải vì chúng ta xấu tính, mà bởi vì bộ não từ hàng triệu năm tiến hóa đã hình thành như thế.
Tin tốt là: não có thể được tái lập trình. Nhờ đó, ta không phải sống mãi trong cảnh phòng thủ, bất an hay căng thẳng, mà có thể huấn luyện mình biết ơn, bình thản, và kết nối sâu sắc hơn với người khác.
Hãy cùng đi qua hành trình này từ ba góc nhìn: (1) bộ não tiến hóa thế nào để thiên lệch về tiêu cực, (2) tác động của thiên lệch ấy trong đời sống hôm nay, và (3) khoa học về lòng biết ơn chỉ ra cách ta có thể thay đổi.
Vì sao não ta dễ “vô ơn”?
Tổ tiên chúng ta từng sống trong môi trường đầy hiểm nguy: thú dữ rình rập, bão tố, nạn đói, bộ tộc đối địch. Trong bối cảnh ấy, một người luôn vui vẻ, an nhàn, chỉ biết tận hưởng khoảnh khắc dễ chịu thường sẽ dễ trở thành nạn nhân. Ngược lại, người nào luôn cảnh giác, luôn tìm cái còn thiếu, luôn lo lắng về mối nguy thì có cơ hội sống sót cao hơn.
Nhà tâm lý học Roy Baumeister và cộng sự (2001) đã tổng kết hàng chục nghiên cứu và gọi đây là thiên lệch tiêu cực (negativity bias): não bộ phản ứng mạnh hơn với kích thích tiêu cực so với tích cực, và những trải nghiệm tiêu cực để lại dấu ấn lâu hơn trong ký ức. Nói cách khác, bộ não coi “một vết cắn từ rắn độc” quan trọng gấp nhiều lần “một buổi chiều ngắm hoàng hôn đẹp”.
Chụp cộng hưởng từ (fMRI) cho thấy khi ta đối diện với mối đe dọa hay thông tin tiêu cực, hạch hạnh nhân (amygdala) – trung tâm xử lý sợ hãi – sáng lên rất mạnh. Trong khi đó, để lưu giữ ký ức tích cực, não cần nhiều lặp lại hơn mới khắc sâu. Điều này lý giải vì sao một lời chê có thể làm ta ám ảnh nhiều ngày, trong khi mười lời khen lại dễ trôi tuột đi.
Paul Rozin, giáo sư tâm lý học tại Đại học Pennsylvania, từng nhận xét: “Một sự kiện tiêu cực thường có tác động tâm lý mạnh gấp 5 lần một sự kiện tích cực tương đương.” Đây cũng được gọi là quy luật “bad is stronger than good”.
Não bộ nguyên thủy từng cứu mạng tổ tiên chúng ta. Nhưng trong thế giới hiện đại – ít thú dữ, ít đói khát – cơ chế ấy lại khiến ta thường xuyên căng thẳng, nghi ngờ và “vô ơn”.
Vợ hoặc chồng chăm sóc, yêu thương nhau suốt nhiều năm. Nhưng chỉ cần một lần người kia không làm vừa ý, lập tức bị gắn nhãn “không quan tâm”.
Con trẻ đạt thành tích cao, cha mẹ thay vì khen ngợi lại lập tức chú ý vào một điểm sai nhỏ.
Bạn bè giúp đỡ nhau nhiều lần, nhưng một lần lỡ lời có thể trở thành “cái gai” kéo dài tình bạn.
Chúng ta dễ bị ám ảnh bởi mất mát nhỏ hơn là vui mừng vì những điều đạt được. Daniel Kahneman – nhà kinh tế học đoạt Nobel – gọi đây là loss aversion: nỗi đau khi mất 100 đô mạnh gấp đôi niềm vui khi kiếm được 100 đô. Chính vì vậy, nhiều người than vãn mãi về một khoản tiền mất, mà quên đi hàng trăm cơ hội và niềm vui khác.
Thiên lệch tiêu cực còn khiến chúng ta:
Dễ rơi vào lo âu, trầm cảm, do não luôn “quét tìm” điều thiếu sót.
Khó tận hưởng hiện tại, vì tâm trí mải nghĩ đến những gì “có thể sai”.
Luôn sống trong phòng thủ, thay vì kết nối và cởi mở.
Như vậy, não bộ vốn không “ác ý”, chỉ là nó chưa biết cách tốt hơn ngoài việc bảo vệ ta khỏi tổn thương.
Tin vui là, bộ não không phải “cố định”. Nhờ neuroplasticity (tính dẻo thần kinh), chúng ta có thể tạo ra những đường dẫn mới, thói quen mới, và thậm chí “huấn luyện” não để biết ơn nhiều hơn.
Nghiên cứu của Fox và cộng sự (2015) cho thấy: khi thực hành biết ơn, vùng vỏ não trước trán (medial prefrontal cortex) – trung tâm ra quyết định và đồng cảm – hoạt động mạnh hơn.
Một nghiên cứu khác của Kini và cộng sự (2016) đăng trên tạp chí Psychiatry chỉ ra rằng những người viết thư cảm ơn hằng tuần trong 3 tuần có hoạt động thần kinh tích cực hơn và ít triệu chứng trầm cảm hơn so với nhóm đối chứng.
Theo tiến sĩ Andrew Huberman (Stanford), khi ta bày tỏ hoặc đón nhận lòng biết ơn, não giải phóng dopamine (niềm vui), serotonin (an yên), và oxytocin (kết nối). Đây chính là “bộ ba hóa chất hạnh phúc” giúp ta xây dựng quan hệ tốt đẹp và ổn định cảm xúc.
Điều quan trọng: biết ơn không phải bản năng, mà là kỹ năng. Nó cần rèn luyện, giống như tập thể dục cho cơ bắp.
Một số cách rèn luyện:
Nhật ký biết ơn: Viết 3 điều mỗi ngày khiến bạn biết ơn.
Thư cảm ơn: Viết và gửi thư cho người từng giúp bạn, hoặc ít nhất tưởng tượng việc ấy.
Khoảnh khắc chánh niệm: Khi gặp chuyện khó chịu, dừng lại và tự hỏi: “Trong tình huống này, có gì để mình cảm ơn không?”
Nghiên cứu của Emmons & McCullough (2003) cho thấy: những người duy trì nhật ký biết ơn trong 10 tuần báo cáo mức độ lạc quan cao hơn, ít ghé thăm bác sĩ hơn, và tập thể dục nhiều hơn.
Khi tôi tập luyện biết ơn, tôi nhận ra mình thay đổi:
Tôi bớt phản ứng gay gắt trong xung đột. Thay vì nổi nóng, tôi dừng lại, nhớ đến bao nhiêu điều tốt người kia từng dành cho mình.
Tôi ít ám ảnh bởi mất mát nhỏ. Một lần làm rơi ít tiền, thay vì giận bản thân, tôi nhắc mình: “Mình còn sức khỏe, còn cơ hội kiếm lại gấp nhiều lần.”
Tôi cảm thấy trái tim mở rộng hơn. Biết ơn cả những vấp ngã, vì nhờ chúng tôi mới trưởng thành. Biết ơn cả những người từng làm mình đau, vì họ giúp mình hiểu rõ chính mình hơn.
Từ đó, tôi thấy rõ: biết ơn không chỉ thay đổi cách mình nhìn thế giới, mà còn thay đổi cách thế giới đáp lại mình.
Não bộ chúng ta sinh ra để bảo vệ. Nhưng chính vì thế, nó thường chú trọng đến điều tiêu cực, thiếu thốn, nguy cơ, hơn là những gì đẹp đẽ. Đây không phải lỗi của chúng ta, mà là dấu ấn tiến hóa.
Tuy nhiên, khoa học hiện đại chứng minh: lòng biết ơn có thể tái lập trình não bộ, giúp ta sống ít phòng thủ hơn và nhiều yêu thương hơn. Biết ơn không phải điều tự nhiên, mà là sự lựa chọn và kỹ năng cần rèn luyện mỗi ngày.
Và khi ta gieo hạt giống biết ơn trong tâm, không chỉ trái tim ta được an yên, mà cả những mối quan hệ, công việc và cuộc sống cũng trở nên phong phú hơn.
Theo truyền thống, mục tiêu của tâm lý học là làm giảm bớt đau khổ của con người, nhưng mục tiêu của phong trào Tâm lý học Tích cực mà Tiến sĩ Seligman đã lãnh đạo trong 15 năm, thì khác – đó là về việc thực sự nâng cao tiêu chuẩn cho tình trạng của con người. Cuốn sách dựa trên công trình thay đổi cuộc chơi của Tiến sĩ Seligman về sự lạc quan, động lực và tính cách để chỉ ra cách tận dụng tối đa cuộc sống, tiết lộ một lý thuyết mới đầy sức sống về những điều tạo nên một cuộc sống tốt đẹp – cho cá nhân, cộng đồng và quốc gia. Trong một quá trình phát triển hấp dẫn của suy nghĩ và thực hành, Flourish chắt lọc tất cả những gì Tâm lý học Tích cực hướng tới.
Tài liệu tham khảo
Baumeister, R. F., Bratslavsky, E., Finkenauer, C., & Vohs, K. D. (2001). Bad is stronger than good. Review of General Psychology.
Rozin, P., & Royzman, E. B. (2001). Negativity bias, negativity dominance, and contagion. Personality and Social Psychology Review.
Kahneman, D., & Tversky, A. (1979). Prospect Theory: An Analysis of Decision under Risk. Econometrica.
Emmons, R. A., & McCullough, M. E. (2003). Counting blessings versus burdens: An experimental investigation of gratitude and subjective well-being in daily life. Journal of Personality and Social Psychology.
Fox, G. R., Kaplan, J., Damasio, H., & Damasio, A. (2015). Neural correlates of gratitude. Frontiers in Psychology.
Kini, P., Wong, J., McInnis, S., Gabana, N., & Brown, J. W. (2016). The effects of gratitude expression on neural activity. Psychiatry.
https://www.facebook.com/story.php?story_fbid=pfbid02Urip5228YBhSy6jEw3kW6YyV16ptvyvo2zCvcWfMwwFZ5KBFWQgRXFuMjvLQED63l&id=100079651996724&_rdr





